Chào mừng quý vị đến với website của Trường Tiểu học Điệp Nông - Hưng Hà - Thái Bình
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Tiếng Anh lớp 3: Our pets.

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Đinh Thị Nội - TH ĐIệp Nông
Người gửi: Trần Xuân Kháng (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:13' 15-03-2010
Dung lượng: 8.6 MB
Số lượt tải: 512
Nguồn: Đinh Thị Nội - TH ĐIệp Nông
Người gửi: Trần Xuân Kháng (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:13' 15-03-2010
Dung lượng: 8.6 MB
Số lượt tải: 512
Số lượt thích:
0 người
nhiệt liệt chào mừng các thầy giáo, cô giáo
về dự hội giảng giáo viên dạy giỏi cụm tân tiến
Môn Tiếng Anh: Lớp 3
Giáo Viên Thực Hiện : đinh Thị Nội
Trường tiểu học điệp nông
Hưng hà - thái bỡnh
Có 4 ô hàng ngang, mỗi đội lần lượt lựa chọn các câu hỏi. Sau khi nghe gợi ý, mỗi đội sẽ có 5 giây suy nghĩ và trả lời, nếu trả lời đúng sẽ ghi được 20 điểm; nếu sai thi quyền trả lời sẽ thuộc về đội bạn.
Luật chơi
Play game: crossword puzzle
3
Play game: crossword puzzle
4
1
2
N
E
P
E
I
G
H
T
T
H
W
A
N
Y
S
U
N
T
E
S
P
Chìa khoá
5
4
3
2
1
0
Unit eleven: our pets
Section A:part 1,2,3
1. look, listen and repeat
a, new words
Friday March 19th 2010
dog:
con chó
cat:
con mèo
bird:
con chim
fish:
con c¸
pets
Friday March 5th 2010
Unit ten: Our pets
Section A: part 1,2,3
1. look, listen and repeat
a, new words
dog:
con chó
cat:
con mèo
bird:
con chim
fish:
pets:
con c¸
nh÷ng con vËt nu«i
1. look, listen and repeat
a, new words
Friday March 19th 2010
1. dog
2. cat
3.fish
4. bird
5.pets
Matching
con chim
con cá
nhưng con vật nuôi
con mèo
con chó
Unit eleven: our pets
Section A:part 1,2,3
Friday March 19th 2010
b, New structure
Yes,I have a cat.
I have a dog.
Do you have pets ?
1. look, listen and repeat
a, new words
cat:
shop: cửa hàng
dog:
con chó
bird:
con chim
fish:
con cá
pets
have:
con mèo
những con vật nuôi
có
Unit eleven: our pets
Section A:part 1,2,3
Friday March 19th 2010
2. Look and say
1. look, listen and repeat
a dog
a bird
a cat
a fish
I have a dog.
Unit eleven: our pets
Section A:part 1,2,3
I have two cats.
I have two fish.
Friday March 19th 2010
2. Look and say
I have + tªn con vËt nu«i
1. look, listen and repeat
Unit eleven: our pets
Section A:part 1,2,3
Friday March 19th 2010
3. Let’s talk
2. Look and say
1. look, listen and repeat
cow
pig
chicken
duck
Unit eleven: our pets
Section A:part 1,2,3
Friday March 19th 2010
3. Let’s talk
2. Look and say
1. look, listen and repeat
cow: con bß
pig: con lîn
chicken: con gµ
duck: con vÞt
Unit eleven: our pets
Section A:part 1,2,3
Does he have pets?
Gạch chân đáp án đúng.
1. I (am/is/have) a ruler. It is small.
2. Do you have (pets/dogs/cats)? Yes, I have a cat and a dog.
3. How many (fish/fishs/a fish) are there?
Friday March 19th 2010
3. Let’s talk
2. Look and say
1. look, listen and repeat
cat
dog
bird
fish
pets
Từ vựng
Do you have pets ?
Yes.I have………
Cấu trúc
Unit eleven: our pets
Section A:part 1,2,3
Kính chúc các thầy cô mạnh khoẻ - hạnh phúc và thành đạt !
Chúc các em học sinh chăm ngoan - học giỏi !
Thiết kế và thể hiện
Cụ giỏo: Dinh Th? N?i
về dự hội giảng giáo viên dạy giỏi cụm tân tiến
Môn Tiếng Anh: Lớp 3
Giáo Viên Thực Hiện : đinh Thị Nội
Trường tiểu học điệp nông
Hưng hà - thái bỡnh
Có 4 ô hàng ngang, mỗi đội lần lượt lựa chọn các câu hỏi. Sau khi nghe gợi ý, mỗi đội sẽ có 5 giây suy nghĩ và trả lời, nếu trả lời đúng sẽ ghi được 20 điểm; nếu sai thi quyền trả lời sẽ thuộc về đội bạn.
Luật chơi
Play game: crossword puzzle
3
Play game: crossword puzzle
4
1
2
N
E
P
E
I
G
H
T
T
H
W
A
N
Y
S
U
N
T
E
S
P
Chìa khoá
5
4
3
2
1
0
Unit eleven: our pets
Section A:part 1,2,3
1. look, listen and repeat
a, new words
Friday March 19th 2010
dog:
con chó
cat:
con mèo
bird:
con chim
fish:
con c¸
pets
Friday March 5th 2010
Unit ten: Our pets
Section A: part 1,2,3
1. look, listen and repeat
a, new words
dog:
con chó
cat:
con mèo
bird:
con chim
fish:
pets:
con c¸
nh÷ng con vËt nu«i
1. look, listen and repeat
a, new words
Friday March 19th 2010
1. dog
2. cat
3.fish
4. bird
5.pets
Matching
con chim
con cá
nhưng con vật nuôi
con mèo
con chó
Unit eleven: our pets
Section A:part 1,2,3
Friday March 19th 2010
b, New structure
Yes,I have a cat.
I have a dog.
Do you have pets ?
1. look, listen and repeat
a, new words
cat:
shop: cửa hàng
dog:
con chó
bird:
con chim
fish:
con cá
pets
have:
con mèo
những con vật nuôi
có
Unit eleven: our pets
Section A:part 1,2,3
Friday March 19th 2010
2. Look and say
1. look, listen and repeat
a dog
a bird
a cat
a fish
I have a dog.
Unit eleven: our pets
Section A:part 1,2,3
I have two cats.
I have two fish.
Friday March 19th 2010
2. Look and say
I have + tªn con vËt nu«i
1. look, listen and repeat
Unit eleven: our pets
Section A:part 1,2,3
Friday March 19th 2010
3. Let’s talk
2. Look and say
1. look, listen and repeat
cow
pig
chicken
duck
Unit eleven: our pets
Section A:part 1,2,3
Friday March 19th 2010
3. Let’s talk
2. Look and say
1. look, listen and repeat
cow: con bß
pig: con lîn
chicken: con gµ
duck: con vÞt
Unit eleven: our pets
Section A:part 1,2,3
Does he have pets?
Gạch chân đáp án đúng.
1. I (am/is/have) a ruler. It is small.
2. Do you have (pets/dogs/cats)? Yes, I have a cat and a dog.
3. How many (fish/fishs/a fish) are there?
Friday March 19th 2010
3. Let’s talk
2. Look and say
1. look, listen and repeat
cat
dog
bird
fish
pets
Từ vựng
Do you have pets ?
Yes.I have………
Cấu trúc
Unit eleven: our pets
Section A:part 1,2,3
Kính chúc các thầy cô mạnh khoẻ - hạnh phúc và thành đạt !
Chúc các em học sinh chăm ngoan - học giỏi !
Thiết kế và thể hiện
Cụ giỏo: Dinh Th? N?i
 
Tin thể thao:






Các ý kiến mới nhất